DIN
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tiếng ầm ĩ kéo dàidanh từ riêngThe German Institute for Standardization.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| din-dindanh từ | danh từ | Bữa tối |
| beth dindanh từ | danh từ | Tòa án giáo sĩ Do Thái quy định một số phần của luật Do Thái |
| DIN connectordanh từ | danh từ | Đầu nối hình trụ bao gồm các chân tròn được bảo vệ bởi một bức tường tròn |
| din-dinsdanh từ | danh từ | Bữa tối |
| Burra Dindanh từ riêng | danh từ riêng | Các lễ hội lớn ở châu Âu, đặc biệt là ngày Giáng sinh |
| Gunga Dindanh từ | danh từ | Người gánh nước (người được thuê để gánh nước) |
| make a din | Làm ồn ào | |
| av beit dindanh từ | danh từ | Phó chủ tịch của Tòa công luận Do Thái hoặc tòa án giáo sĩ Do Thái (beit din) |
Họ từ (word family)
cùng gốc DINNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcDIN