Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
din-din
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Bữa tối
danh từ
dinner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
din-din
Dạng gốc
(base form)
din-din
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
cena
Bữa tối, bữa ăn tối
comida
Bữa tối
AI
1
Bữa tối
1
Bữa tối
1
Bữa tối