Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
algazara
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/alɡaˈθaɾa/
Nghĩa chính
1
Hoo-ha, náo động
danh từ
hoo-ha, uproar
2
Din, vợt
danh từ
din, racket
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
algazara
Dạng gốc
(base form)
algazara
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
din
Tiếng ồn ào, tiếng om sòm
hoo-ha
Sự ồn ào, náo động, hỗn loạn hoặc khuấy động; cường điệu; ồ
AI
1
Hoo-ha
2
Din
1
Hoo-ha
2
Din
1
Hoo-ha
2
Din