Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
din-dins
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bữa tối
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Dinner.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
cena
Bữa tối, bữa ăn tối
comida
Bữa tối
Ví dụ
"
Who's
ready
for
their
din-dins
then
?
Who
are
Mummy's
darling
boys
?
"
AI
1
Bữa tối
1
Bữa tối
1
Bữa tối