Crown
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Quân vương, quốc vươngdanh từ riêngThe sovereign of a monarchy; often with reference to that of the Commonwealth realms.
- Chính quyền quân chủ, hoàng giadanh từ riêngThe government of a monarchy; often with reference to one that is a member of the Commonwealth realms.
- Công tố viên hoàng giadanh từ riêngA Crown attorney.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| crown princedanh từ | danh từ | Thái tử, thế tử |
| triple crowndanh từ | danh từ | Ba danh hiệu lớn |
| flower crowndanh từ | danh từ | Vương miện làm từ những bông hoa rực rỡ sắc màu |
| crown capdanh từ | danh từ | Là loại nắp chai được làm bằng cách ép một miếng kim loại hình tròn xung quanh miệng chai |
| Red Crowndanh từ riêng | danh từ riêng | Vương miện của Ai Cập cổ đại tượng trưng cho quyền kiểm soát Hạ Ai Cập |
| crown sawdanh từ | danh từ | Máy cưa có dạng hình trụ rỗng có răng ở đầu hoặc cạnh, vận hành bằng chuyển động quay |
| crown bardanh từ | danh từ | Một trong những thanh đỡ tấm đỉnh của lò nồi hơi |
| Crown landdanh từ | danh từ | Ở Anh và một số quốc gia Khối thịnh vượng chung, đất thuộc sở hữu của nhà nước, trên danh nghĩa có tên là Vua hoặc Nữ hoàng Anh đang trị vì, việc sử dụng và định đoạt được kiểm soát bởi chính phủ trong quốc gia Khối thịnh vượng chung đó hoặc bởi một đại diện chính thức của quốc vương |
Ví dụ
- , ; , ; , ; , ; , .
- , ...
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc CrownNgôn ngữ khác
Tiếng Trung