Crowner
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ có nguồn gốc như một nghề nghiệpdanh từ riêngA surname originating as an occupation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- CrownerDạng gốc (base form)
- CrownersSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạicrouner
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha