Crack
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ Crackdanh từ riêngA surname
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- CrackDạng gốc (base form)
- CracksSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
- CrackupCười thật lòng
- CrackdownTrấn áp, trừng trị
- CrackonTiếp tục (ở một nhiệm vụ) một cách nhanh chóng hoặc kịp thời
Cụm từ khác (phrase)crack of dawnRạng đôngtake a crack atThử hoặc thử (đồng nghĩa với việc thử cái gì đó)crack openMở (chai, lon, đồ uống, đặc biệt là đồ uống có cồn), đặc biệt là để ăn mừng; cũng mở rộng sang các mặt hàng đóng gói kháccrack shotTay thiện xạ với súngcrack a smileNở nụ cườiass crackKhe hở mông