Counter
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ ngườidanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- CounterDạng gốc (base form)
- CountersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| over the countercụm giới từ | cụm giới từ | Không cần kê đơn |
| over-the-countertính từ | tính từ | Không kê đơn |
| behind the countercụm giới từ | cụm giới từ | Thuốc do dược sĩ phân phát mà không cần đơn thuốc của bác sĩ hoặc hình thức tuân thủ khác |
| counter-attackdanh từ, động từ | danh từ, động từ | Phản công |
| run counterđộng từ | động từ | Thách thức hoặc phản đối một cái gì đó, đặc biệt là một kỳ vọng, phong tục, hoặc tiêu chuẩn xã hội |
| counter-terrorismdanh từ | danh từ | Các biện pháp nhằm chống lại hoặc giảm bớt các hoạt động khủng bố |
| under the countertrạng từ, tính từ | trạng từ, tính từ | Bán lén lút |
| counter-tiền tố | tiền tố | Đối lập với |
Họ từ (word family)
cùng gốc CounterNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .1.