Dịch

run counter

động từ (verb)
UK/ˈɹʌn ˈkaʊn.tə/US/ˈɹʌn ˈkaʊn.tɚ/

Nghĩa chính

  1. Thách thức hoặc phản đối một cái gì đó, đặc biệt là một kỳ vọng, phong tục, hoặc tiêu chuẩn xã hộiđộng từTo defy or oppose something, especially an expectation, custom, or social standard.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. run counterNguyên thể (infinitive)
  2. runs counterNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. ran counter (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
  4. running counterPhân từ I (present participle)

Quá khứ không theo quy tắc.

Cụm động từ (phrasal verb)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .

AI