Clean
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ Cleandanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- CleanDạng gốc (base form)
- CleansSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
- CleanupQuét dọn, quét tước
- CleanoutDọn sạch, dọn dẹp
- CleanoffLoại bỏ (cái gì) bằng cách lau chùi; làm sạch hoàn toàn (cái gì đó) hoặc làm cho (cái gì đó) trần trụi
- Cleanup afterLàm sạch các khu vực và đồ vật mà (ai đó) đã chạm vào hoặc làm bẩn
Cụm từ khác (phrase)come cleanThú nhận, nói hếtclean handsKhông bị mặc cảm tội lỗi, đặc biệt là không bị mắc tội thiếu trung thực trong vấn đề tiền bạc hoặc nhận hối lộclean sheetGiữ sạch lướimake a clean breastThường theo sau là of: thành thật về điều gì đó; thú nhậnclean breakSự dứt khoát hoàn toànclean houseLàm sạch nội thất của một ngôi nhà
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha