Dịch

Maclean

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ Scotland từ tiếng Gaelic của Scotlanddanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A Scottish surname from Scottish Gaelic.
  2. Thị trấn ở vùng Northern Rivers phía bắc New South Wales, Australiadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A town in the Northern Rivers region of northern New South Wales, Australia.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MacleanDạng gốc (base form)
  2. MacleansSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Lowry-MacLean syndromedanh từTình trạng bẩm sinh có đặc điểm là có một lỗ hoặc lỗ nhỏ ở phía trước tai

AI