Lowry-MacLean syndrome
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tình trạng bẩm sinh có đặc điểm là có một lỗ hoặc lỗ nhỏ ở phía trước taidanh từkhông đếm được (uncountable)A congenital condition that may be characterized by a pit or small opening in front of the ear.