Chest
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Đại học Chesterdanh từ riêngUniversity of Chester, used especially following post-nominal letters indicating status as a graduate.
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)treasure chestRương kho báuchest hairLông androgen ở ngực (trước ngực)war chestNguồn quỹ chiến tranhchest coldThuật ngữ không chuyên dùng để chỉ bệnh viêm phế quản cấp tính, tình trạng viêm ngắn hạn ở phế quản và phổitool chestHộp công cụ lớn; một thùng chứa, thường di động, để lưu trữ các công cụchest wall(y học) Thành ngực
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung