Dịch

tool chest

danh từ (noun)
US/ˈtul ˈtʃɛst/

Nghĩa chính

  1. Hộp công cụ lớn; một thùng chứa, thường di động, để lưu trữ các công cụdanh từA large toolbox; a container, usually portable, for storing tools.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tool chestDạng gốc (base form)
  2. tool chestsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • ?

AI