Nghĩa chính
- Hộp công cụ lớn; một thùng chứa, thường di động, để lưu trữ các công cụdanh từA large toolbox; a container, usually portable, for storing tools.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tool chestDạng gốc (base form)
- tool chestsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- ?