Nghĩa chính
- Thuật ngữ không chuyên dùng để chỉ bệnh viêm phế quản cấp tính, tình trạng viêm ngắn hạn ở phế quản và phổidanh từA nonspecialist term for acute bronchitis, a short-term inflammation of the bronchi and lungs.
- Cảm lạnh thông thường hoặc bệnh tương tự đặc trưng bởi ho hoặc các triệu chứng khác ở ngựcdanh từA common cold or similar ailment characterized by coughing or other thoracic symptoms.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chest coldDạng gốc (base form)
- chest coldsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , ?
- , .
- .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)