Dịch

chest cold

danh từ (noun)
US/ˈtʃɛst ˈkoʊld/

Nghĩa chính

  1. Thuật ngữ không chuyên dùng để chỉ bệnh viêm phế quản cấp tính, tình trạng viêm ngắn hạn ở phế quản và phổidanh từA nonspecialist term for acute bronchitis, a short-term inflammation of the bronchi and lungs.
  2. Cảm lạnh thông thường hoặc bệnh tương tự đặc trưng bởi ho hoặc các triệu chứng khác ở ngựcdanh từA common cold or similar ailment characterized by coughing or other thoracic symptoms.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chest coldDạng gốc (base form)
  2. chest coldsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , ?
  • , .
  • .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI