Nghĩa chính
- Cảm lạnh thông thường (bệnh tật)danh từA common cold (illness).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- head coldDạng gốc (base form)
- head coldsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| is your head coldcụm từ | cụm từ | Thu hút sự chú ý đến sự thô lỗ của một người khi không cởi mũ |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , , .
- .
- .