Dịch

head cold

danh từ (noun)
UK/ˈhɛd ˈkəʊld/US/ˈhɛd ˈkoʊld/

Nghĩa chính

  1. Cảm lạnh thông thường (bệnh tật)danh từA common cold (illness).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. head coldDạng gốc (base form)
  2. head coldsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

is your head coldcụm từThu hút sự chú ý đến sự thô lỗ của một người khi không cởi mũ

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , , , .
  • .
  • .

AI