Chess
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
- Con sông ở Buckinghamshire và Hertfordshire, Anh, hợp lưu với sông Colne tại Rickmansworth.danh từ riêngA river in Buckinghamshire and Hertfordshire, England, which joins the Colne at Rickmansworth.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| chess piecedanh từ | danh từ | Con cờ |
| chess playerdanh từ | danh từ | Kỳ thủ cờ vua |
| chess setdanh từ | danh từ | Dụng cụ cần thiết để chơi cờ: một bộ quân cờ và một bàn cờ |
| international chessdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với chess |
| chess clockdanh từ | danh từ | Thiết bị bao gồm hai đồng hồ và một công tắc để chạy từng cái một, được sử dụng trong cờ vua và các trò chơi khác để đo xem mỗi người chơi mất bao nhiêu thời gian |
| chess masterdanh từ | danh từ | Người chơi cờ có kỹ năng đặc biệt, đặc biệt là người đã thắng một cuộc thi lớn |
| Russian chessdanh từ | danh từ | Loại cờ vua yêu cầu bốn người chơi và bốn bộ quân cờ |
| 4D chessdanh từ | danh từ | Chiến lược phức tạp vượt xa sự hiểu biết của người khác, đặc biệt là chiến lược trong đó những sai lầm rõ ràng chỉ đơn giản là dấu hiệu của sự xuất sắc mà chúng ta chưa thể hiểu được |
Ví dụ
- .Hôm nay là Ngày Quốc tế Cờ vua.
Họ từ (word family)
cùng gốc ChessNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha