Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Chesser
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ cư trú
danh từ riêng
A habitational surname.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Chesser
Dạng gốc
(base form)
Chesser
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Barrios
Một họ cư trú
Salas
Một họ cư trú
Montes
Một họ cư trú
AI
1
Một họ cư trú
1
Một họ cư trú
1
Một họ cư trú