Dịch

international chess

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với chessdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of chess.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .Hôm nay là Ngày Quốc tế Cờ vua.
  • (), .
  • 1950, () (), (), , .

AI