Nghĩa chính
- Kỳ thủ cờ vuadanh từA human or computer that plays the game of chess.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chess playerDạng gốc (base form)
- chess playersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| average chess player | Kỳ thủ cờ vua ở mức trung bình |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- .
- .