Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ajedrecista
C2
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/axedɾeˈsista/
nguồn
Nghĩa chính
1
Người chơi cờ
danh từ
chess player
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ajedrecista
Dạng gốc
(base form)
ajedrecista
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
chess player
Kỳ thủ cờ vua
AI
1
Người chơi cờ
1
Người chơi cờ
1
Người chơi cờ