ajedrez
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/axeˈdɾeθ/nguồn
Nghĩa chính
- Cờ vuadanh từchess
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ajedrezDạng gốc (base form)
- ajedrecesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| estrategia de ajedrez | Chiến lược cờ vua | |
| jugar al ajedrez | Chơi cờ vua | |
| partida de ajedrez | Ván cờ vua | |
| tablero de ajedrez | Bàn cờ vua | |
| ajedrez rápido | Cờ chớp | |
| torneo de ajedrez | Giải cờ vua | |
| peón de ajedrez | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc ajedrezNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Chúng tôi thường chơi cờ vua sau giờ học.
- .Cờ vua là một trò chơi trí tuệ cao.
- .Cờ vua là người bạn đồng hành suốt đời.