Dịch

chess clock

danh từ (noun)
US/ˈtʃɛs ˈklɑk/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thiết bị bao gồm hai đồng hồ và một công tắc để chạy từng cái một, được sử dụng trong cờ vua và các trò chơi khác để đo xem mỗi người chơi mất bao nhiêu thời giandanh từA device consisting of two clocks and a switch for running one at a time, used in chess and other games to measure how much time each player takes.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chess clockDạng gốc (base form)
  2. chess clocksSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , , .
  • 1975 Meshi .

AI