Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chess timer
danh từ
(noun)
US
/ˈ
tʃ
ɛ
s
ˈ
t
aɪ
m
ɚ/
Nghĩa chính
1
Chiếc đồng hồ cờ vua
danh từ
A chess clock.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chess timer
Dạng gốc
(base form)
chess timer
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chiếc đồng hồ cờ vua
1
Chiếc đồng hồ cờ vua
1
Chiếc đồng hồ cờ vua