Dịch

chess timer

danh từ (noun)
US/ˈtʃɛs ˈtaɪmɚ/

Nghĩa chính

  1. Chiếc đồng hồ cờ vuadanh từA chess clock.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chess timerDạng gốc (base form)
  2. chess timersSố nhiều (plural)

AI