Dịch

Russian chess

danh từ (noun)
US/ˈɹʌʃən ˈtʃɛs/

Nghĩa chính

  1. Loại cờ vua yêu cầu bốn người chơi và bốn bộ quân cờdanh từkhông đếm được (uncountable)A type of chess requiring four players and four sets of pieces.

Ví dụ

  • ( ) , .
  • Efim , .
  • " ?" , . " . , , , ?"

AI