Channel
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Dạng tỉnh lược của English Channel: một eo biển ở châu Âu, ngăn cách Vương quốc Anh với Pháp và nối Biển Bắc với Đại Tây Dươngdanh từ riêngEllipsis of English Channel: a strait in Europe, separating Great Britain from France and connecting the North Sea to the Atlantic Ocean.
- Ngôi làng và quận cũ của Channel-Port aux Basques, Newfoundland, Newfoundland và Labrador, Canadadanh từ riêngA former village and district of Channel-Port aux Basques, Newfoundland, Newfoundland and Labrador, Canada.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| news channeldanh từ | danh từ | Là kênh truyền hình chuyên về tin tức, thường xuyên hoạt động liên tục |
| English Channeldanh từ riêng | danh từ riêng | Eo biển Măng-sơ |
| change the channelđộng từ | động từ | Chuyển hướng sự chú ý của ai đó |
| television channeldanh từ | danh từ | Kênh truyền hình |
| Channel Islandsdanh từ riêng | danh từ riêng | Quần đảo Eo Biển |
| ion channeldanh từ | danh từ | Kênh ion |
| cross-channeltính từ | tính từ | Liên quan đến kênh tiếng Anh; đến, từ hoặc trên lục địa; liên quan đến cả Anh và lục địa, đặc biệt là Pháp |
| Channel Tunneldanh từ riêng | danh từ riêng | Đường hầm nhân tạo dưới eo biển Manche nối liền Anh và Pháp |
Ví dụ
- 79.
- 10?
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc ChannelNgôn ngữ khác
Tiếng Trung