Dịch

Channel

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Dạng tỉnh lược của English Channel: một eo biển ở châu Âu, ngăn cách Vương quốc Anh với Pháp và nối Biển Bắc với Đại Tây Dươngdanh từ riêngEllipsis of English Channel: a strait in Europe, separating Great Britain from France and connecting the North Sea to the Atlantic Ocean.
  2. Ngôi làng và quận cũ của Channel-Port aux Basques, Newfoundland, Newfoundland và Labrador, Canadadanh từ riêngA former village and district of Channel-Port aux Basques, Newfoundland, Newfoundland and Labrador, Canada.

Cụm từ (phrase)

news channeldanh từLà kênh truyền hình chuyên về tin tức, thường xuyên hoạt động liên tục
English Channeldanh từ riêngEo biển Măng-sơ
change the channelđộng từChuyển hướng sự chú ý của ai đó
television channeldanh từKênh truyền hình
Channel Islandsdanh từ riêngQuần đảo Eo Biển
ion channeldanh từKênh ion
cross-channeltính từLiên quan đến kênh tiếng Anh; đến, từ hoặc trên lục địa; liên quan đến cả Anh và lục địa, đặc biệt là Pháp
Channel Tunneldanh từ riêngĐường hầm nhân tạo dưới eo biển Manche nối liền Anh và Pháp

Ví dụ

  • 79.
  • 10?
  • .

AI