Dịch

channelling

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kênh hoặc luống càydanh từA channel or furrow.
  2. Hành động mà một cái gì đó được chuyển tảidanh từThe act by which something is channelled.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. channellingDạng gốc (base form)
  2. channellingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ; , .
  • .

AI