Nghĩa chính
- Số nhiều của channeldanh từplural of channel
- Kênh chính thức, đường lối chính thứcdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Formal lines of command and procedure.
- Ngôi thứ ba số ít hiện tại của channelđộng từthird-person singular simple present indicative of channel
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| distribution channels | Kênh phân phối | |
| official channels | Kênh thông tin chính thức | |
| through the proper channels | Qua các kênh chính thức | |
| usual channelsdanh từ | danh từ | Kênh liên lạc giữa chính phủ và đảng đối lập chính, được sử dụng để thảo luận các vấn đề liên quan đến hoạt động kinh doanh của quốc hội |
| channel hopđộng từ | động từ | Quét nhanh các kênh trên TV bằng điều khiển từ xa |
| channel-hopdanh từ | danh từ | Hành động chuyển kênh trên tivi |
| channel bassdanh từ | danh từ | Sciaenops ocellatus, một loài cá lớn màu đỏ ăn được |
| channel-surfđộng từ | động từ | Lướt qua một loạt đài truyền hình, mỗi đài trong một khoảnh khắc ngắn, bằng cách sử dụng điều khiển từ xa nhiều lần |
Họ từ (word family)
cùng gốc channelVí dụ
- .Tom đã bấm chuyển kênh liên tục.
- , .Nếu bạn muốn có được thị thực đi Mỹ, trước hết bạn phải làm đúng nhiều thủ tục.
- .Tom đã chuyển kênh.