channel-hop
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động chuyển kênh trên tividanh từThe act of changing the channel on a television
- Hành động của một chương trình thay đổi từ kênh này sang kênh khácdanh từThe act of a programme changing from one channel to another
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- channel-hopDạng gốc (base form)
- channel-hopsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)