Dịch

channel-hop

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động chuyển kênh trên tividanh từThe act of changing the channel on a television
  2. Hành động của một chương trình thay đổi từ kênh này sang kênh khácdanh từThe act of a programme changing from one channel to another

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. channel-hopDạng gốc (base form)
  2. channel-hopsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI