Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Channel Tunnel
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đường hầm nhân tạo dưới eo biển Manche nối liền Anh và Pháp
danh từ riêng
The man-made tunnel under the English Channel joining England and France.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Chunnel
Eurotunnel
Ví dụ
Prospects
for
the
construction
of
a
Channel
tunnel
now
appear
to
be
brighter
than
they
have
been
for
some
time
.
Fifteen
hundred
migrants
stormed
the
Channel
Tunnel
.
Nguồn gốc
(etymology)
Channel
+
tunnel
AI
1
Đường hầm nhân tạo dưới eo biển Manche nối liền Anh và Pháp
1
Đường hầm nhân tạo dưới eo biển Manche nối liền Anh và Pháp
1
Đường hầm nhân tạo dưới eo biển Manche nối liền Anh và Pháp