Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Eurotunnel
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đường hầm kênh
danh từ riêng
The Channel Tunnel.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Chunnel
Channel Tunnel
Nguồn gốc
(etymology)
Euro-
+
tunnel
AI
1
Đường hầm kênh
1
Đường hầm kênh
1
Đường hầm kênh