Dịch

Chair

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Chủ tọa, chủ tịchdanh từ riêngđi với theChairperson.
  2. Cặp đôi Chuck và Blairdanh từ riêngThe ship of characters Chuck Bass and Blair Waldorf of the Gossip Girl series.

Ví dụ

  • .
  • ( " ") " ."

AI