Chair
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Chủ tọa, chủ tịchdanh từ riêngđi với theChairperson.
- Cặp đôi Chuck và Blairdanh từ riêngThe ship of characters Chuck Bass and Blair Waldorf of the Gossip Girl series.
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)easy chairChiếc ghế thoải mái, thường được bọc nệm tốt; một chiếc ghế dàiempty chairChiếc ghế được sử dụng để nhân cách hóa đối tượng xung đột của khách hàngoffice chairGhế được thiết kế để sử dụng tại bàn làm việc trong văn phòng. Nhìn chung, nó rất thoải mái và có thể điều chỉnh, có thể xoay 360 độ và có bánh xeelectric chairThiết bị giống như chiếc ghế dùng để thực hiện việc hành quyết bằng điện giậtdeck chairGhế xếp gấpbeach chairChiếc ghế đặc biệt được thiết kế để mang lại sự thoải mái và bảo vệ khỏi nắng, gió, mưa và cát trên những bãi biển có nhiều khách du lịch lui tới
Nguồn gốc (etymology)
ChuckBlair
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc ChairVí dụ
- .
- ( " ") " ."