electric chair
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Thiết bị giống như chiếc ghế dùng để thực hiện việc hành quyết bằng điện giậtdanh từA chair-like device used for performing execution by electrocution.
- Chiếc xe lăn chạy bằng điệndanh từAn electrically powered wheelchair.
- Đòn giữ chuyển tiếp trong đó đô vật tấn công nâng đối thủ lên vai để cả hai đều quay mặt về cùng một hướngdanh từA transitional hold in which an attacking wrestler hoists an opponent up onto his/her shoulders so that they are both facing in the same direction.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- electric chairDạng gốc (base form)
- electric chairsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , Fadil .Fadil phải lên ghế điện về tội giết người.
- .
- , , . ' '.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)