Dịch

Cash

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Họ người có nguồn gốc từ nghề nghiệpdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname originating as an occupation.
  2. Tên riêng nam giới bắt nguồn từ họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A male given name transferred from the surname.
  3. Thành phố nhỏ thuộc hạt Craighead, bang Arkansasdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A minor city in Craighead County, Arkansas; a corruption of Cache River.
  4. Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc hạt Gordon, bang Georgiadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Gordon County, Georgia, named after a sign "Cash or nothing".

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. CashDạng gốc (base form)
  2. CashesSố nhiều (plural)

4 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 4
Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc hạt Hart
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc hạt Hart, bang KentuckyAn unincorporated community in Hart County, Kentucky, named after a postmaster.

Ví dụ

  • ( mother's , ) .

AI