Nghĩa chính
- Bàn thu tiền, kétdanh từA place in a restaurant, bar, or shop etc, typically containing a cash register, where a customer can pay the bill.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cash deskDạng gốc (base form)
- cash desksSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha