Bull
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Chòm sao Kim Ngưu, cung Kim Ngưudanh từ riêngThe constellation and zodiacal sign Taurus.
- Họ Bulldanh từ riêngA surname transferred from the nickname derived from the name of the animal.
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)pit bullChó pit bullbull in a china shopNgười vụng về, lóng ngónglike a bull in a china shopVụng về, hung hăng, bất cẩnRed BullThương hiệu nước tăng lực ngày nay gắn liền với các môn thể thao mạo hiểm được sản xuất bởi công ty Red Bull GmbHstrong as a bullRất mạnh mẽbull runĐợt tăng giá mạnh
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Họ từ (word family)
cùng gốc BullVí dụ
- , , , , , ; , , , , .
- Ziri .
- .