Dịch

pit bull

danh từ (noun)
US/ˈpɪt ˈbʊl/

Nghĩa chính

  1. Chó pit bulldanh từA pit bull terrier.
  2. Người có tiếng là hay gây sựdanh từA person with a reputation for pugnacity.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pit bullDạng gốc (base form)
  2. pit bullsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

pit bull terrierdanh từCon chó cỡ trung bình trong lịch sử được lai tạo để chọi chó

Nguồn gốc (etymology)

Rút gọn từ pit bull terrier

Ví dụ

  • . .Bạn không cần phải tỏ ra hung hăng như vậy. Tôi chỉ nói đùa thôi.
  • Ehud Olmert Israel's , Ehud Olmert từ lâu được biết đến là 'chó pit bull' của đảng Likud cánh hữu Israel, luôn sẵn sàng tấn công đối thủ chính trị.
  • .

AI