Nghĩa chính
- Chó pit bulldanh từA pit bull terrier.
- Người có tiếng là hay gây sựdanh từA person with a reputation for pugnacity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pit bullDạng gốc (base form)
- pit bullsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pit bull terrierdanh từ | danh từ | Con chó cỡ trung bình trong lịch sử được lai tạo để chọi chó |
Nguồn gốc (etymology)
Rút gọn từ pit bull terrier
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- . .Bạn không cần phải tỏ ra hung hăng như vậy. Tôi chỉ nói đùa thôi.
- Ehud Olmert Israel's , Ehud Olmert từ lâu được biết đến là 'chó pit bull' của đảng Likud cánh hữu Israel, luôn sẵn sàng tấn công đối thủ chính trị.
- .