bula
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈbula/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Con bò (tài liệu)danh từbull (document)
- Sức mạnhdanh từstrength
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bulaDạng gốc (base form)
- bulasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bula papaldanh từ | danh từ | Bò đực |
| bula pontificiadanh từ | danh từ | Bò đực |
| bula de la cruzadadanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với bula de la santa cruzada |
| bula de la santa cruzadadanh từ | danh từ | Cuộc thập tự chinh |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Bong bóng
- bubble
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bong bóng