bula papal
giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bò đựcdanh từpapal bull
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bula papalDạng gốc (base form)
- bulas papalesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh