Nghĩa chính
- Tông sắcdanh từA type of document or edict from the Pope.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- papal bullDạng gốc (base form)
- papal bullsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạibulle
- từ tiếng Pháp cổbulle
- từ tiếng Latinh trung đạibulla“a round seal”