Dịch

astado

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/asˈtado/

Nghĩa chính

  1. Có sừng (có sừng)tính từhorned (having horns)
  2. Con bò đựcdanh từbull

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. astadoDạng gốc (base form)
  2. astadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. astadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. astadaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

dios astadodanh từThần có sừng

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

AI