astado
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/asˈtado/
Nghĩa chính
- Có sừng (có sừng)tính từhorned (having horns)
- Con bò đựcdanh từbull
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dios astadodanh từ | danh từ | Thần có sừng |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh