Dịch

Brit

danh từ (noun)tính từ (adjective)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Người Anhdanh từA British person.
  2. A Brit Award, giải thưởng dành cho các nhạc sĩ ở Anhdanh từA Brit Award, a prize for musicians in Britain.
  3. Viết tắt của Britishtính từAbbreviation of British.
  4. Viết tắt của Britaindanh từ riêngAbbreviation of Britain.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BritDạng gốc (base form)
  2. BritsSố nhiều (plural)
  3. more BritSo sánh hơn (comparative)
  4. most BritSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

Brit.danh từ riêng, tính từViết tắt của Britain
Brit-tiền tốNgười Anh
brit bendanh từĐồng nghĩa với brit shalom
Brit Litdanh từVăn học Anh, đặc biệt là một lớp học ở trường trung học
Gr. Brit.danh từ riêngViết tắt của Great Britain
Gt. Brit.danh từ riêngViết tắt của Great Britain
Brit Britdanh từ riêngĐịa phương ở Shire of Southern Grampians, tây nam Victoria, Australia
alternative britdanh từĐồng nghĩa với brit shalom

2 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 2
Viết tắt của British English
  1. Abbreviation of British English.

Ví dụ

  • . . .; Brit's , , , ; […]
  • : .
  • 34 (, ) ; : ; : , , ; : , , , , US-Brit , , , Atroc-Conc, , , , ; : , ?.

AI