Dịch

británico

A2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/bɾiˈtaniko/nguồn

Nghĩa chính

  1. Người Anh (từ hoặc có nguồn gốc từ Anh, theo cả nghĩa lịch sử và hiện đại)tính từBritish (from or native to Britain, in both the historical and modern senses)
  2. Anh (liên quan đến nước Anh)tính từBritish (pertaining to Britain)
  3. Người Anhdanh từBriton

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. británicoDạng gốc (base form)
  2. británicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. británicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. británicaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

inglés británicoTiếng Anh Anh (nhiều loại tiếng Anh)
yo soy británicoTôi là người Anh
Columbia BritánicaChưa có nghĩa
Honduras BritánicaChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI