británico
A2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/bɾiˈtaniko/nguồn
Nghĩa chính
- Người Anh (từ hoặc có nguồn gốc từ Anh, theo cả nghĩa lịch sử và hiện đại)tính từBritish (from or native to Britain, in both the historical and modern senses)
- Anh (liên quan đến nước Anh)tính từBritish (pertaining to Britain)
- Người Anhdanh từBriton
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- británicoDạng gốc (base form)
- británicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- británicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- británicaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| inglés británico | Tiếng Anh Anh (nhiều loại tiếng Anh) | |
| yo soy británico | Tôi là người Anh | |
| Columbia Británica | Chưa có nghĩa | |
| Honduras Británica | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- inglésđồng nghĩamang nghĩa rộng hơn, thuộc về Vương quốc Anh