Dịch

alternative brit

danh từ (noun)
US/ɔlˈtɝ.nə.tɪv ˈbɹɪt/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với brit shalomdanh từSynonym of brit shalom.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI