Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
alternative brit
danh từ
(noun)
US
/ɔ
l
ˈ
t
ɝ.
n
ə
.
t
ɪ
v
ˈ
b
ɹ
ɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với brit shalom
danh từ
Synonym of brit shalom.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
brit shalom
AI
1
Đồng nghĩa với brit shalom
1
Đồng nghĩa với brit shalom
1
Đồng nghĩa với brit shalom