Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Brit.
danh từ riêng
(proper noun)
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của Britain
danh từ riêng
Abbreviation of Britain.
2
Viết tắt của British English
danh từ riêng
Abbreviation of British English.
3
Viết tắt của British
tính từ
Abbreviation of British.
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
Gr. Brit.
danh từ riêng
danh từ riêng
Viết tắt của Great Britain
Gt. Brit.
danh từ riêng
danh từ riêng
Viết tắt của Great Britain
AI
1
Viết tắt của Britain
2
Viết tắt của British English
3
Viết tắt của British
1
Viết tắt của Britain
2
Viết tắt của British English
3
Viết tắt của British
1
Viết tắt của Britain
2
Viết tắt của British English
3
Viết tắt của British