Blow
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ Blowdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BlowDạng gốc (base form)
- BlowsSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
- BlowupThổi lên
- BlowonĐẩy không khí ra khỏi phổi một cách mạnh mẽ vào một vật thể
- BlowinĐến bất ngờ
- BlowoffThổi bay
- BlowoutThổi tắt
- BlowoverThổi vào vật gì đó khiến nó đổ nhào
- BlowthroughChi tiêu hoặc lãng phí nhanh chóng
Cụm từ khác (phrase)blow meBiểu hiện của sự bất mãn hoặc bực tức đối với một bên khác (với ý nghĩa ẩn dụ của việc lừa dối)low blowĐòn đánh không công bằng hoặc bất hợp pháp nhằm vào phần dưới thắt lưng của đối phươngblow-upBơm hơi; có thể nổ tungblow off steamXả giận, xả bực bộiblow-dryKhô bằng máy sấy tóc
Họ từ (word family)
cùng gốc BlowNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha