Dịch

Blind

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Họ Blinddanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BlindDạng gốc (base form)
  2. BlindsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

blind datedanh từDạm ngõ
blind spotdanh từĐiểm mù
color blindtính từMù màu
blind drunktính từSay sưa đến mức có vẻ khó nhìn
love is blindcụm từTình yêu là mù quáng
legally blindtính từMù theo tiêu chuẩn pháp lý
blind as a battính từMù tịt
turn a blind eyeđộng từNhắm mắt làm ngơ, vờ như không thấy

Ví dụ

  • .

AI