Blind
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ Blinddanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BlindDạng gốc (base form)
- BlindsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| blind datedanh từ | danh từ | Dạm ngõ |
| blind spotdanh từ | danh từ | Điểm mù |
| color blindtính từ | tính từ | Mù màu |
| blind drunktính từ | tính từ | Say sưa đến mức có vẻ khó nhìn |
| love is blindcụm từ | cụm từ | Tình yêu là mù quáng |
| legally blindtính từ | tính từ | Mù theo tiêu chuẩn pháp lý |
| blind as a battính từ | tính từ | Mù tịt |
| turn a blind eyeđộng từ | động từ | Nhắm mắt làm ngơ, vờ như không thấy |
Họ từ (word family)
cùng gốc BlindNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .