Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
love is blind
cụm từ
(phrase)
US
/ˈ
l
ʌ
v
ɪ
z
ˈ
b
l
aɪ
n
d
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Tình yêu là mù quáng
cụm từ
A person who is in love can see no faults or imperfections in the person whom they love.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
love goggles
Ví dụ
They
say
love
is
blind
.
Họ nói yêu là mù quáng
People
say
that
love
is
blind
.
Love
is
blind
just
like
hate
.
Xem thêm 2 ví dụ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
el amor es ciego
Tình yêu là mù quáng
el amante en lo que ama, imperfecciones no halla
Tình yêu là mù quáng
AI
1
Tình yêu là mù quáng
1
Tình yêu là mù quáng
1
Tình yêu là mù quáng