Dịch

blind drunk

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Say sưa đến mức có vẻ khó nhìntính từkhông so sánh (not comparable)So intoxicated as to appear to have difficulty seeing.
  2. Cực kỳ saytính từkhông so sánh (not comparable)Extremely drunk.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , . , .
  • , , .
  • .

AI