Dịch

Bald

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BaldDạng gốc (base form)
  2. BaldsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

bald spotdanh từMảng hói, vùng hói
bald headdanh từNgười hói
bald eagledanh từĐại bàng đầu trắng
bald-headedtính từCó một cái đầu hói
bald patchdanh từĐồng nghĩa với bald spot
bald wigdanh từChiếc mũ đội đầu thường được các diễn viên sân khấu và điện ảnh đội để tạo vẻ hói ở trên mà không cần phải cạo da đầu
bald capdanh từChiếc mũ giống tóc giả mô phỏng hình dáng của một cái đầu hói hoặc hói một phần, chủ yếu được các diễn viên và chú hề đội
Bald Hilldanh từ riêngĐịa phương ở Thành phố Ballarat, miền trung phía tây Victoria, Úc

Ví dụ

  • .
  • , — , .
  • .

AI