Bald
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BaldDạng gốc (base form)
- BaldsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bald spotdanh từ | danh từ | Mảng hói, vùng hói |
| bald headdanh từ | danh từ | Người hói |
| bald eagledanh từ | danh từ | Đại bàng đầu trắng |
| bald-headedtính từ | tính từ | Có một cái đầu hói |
| bald patchdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với bald spot |
| bald wigdanh từ | danh từ | Chiếc mũ đội đầu thường được các diễn viên sân khấu và điện ảnh đội để tạo vẻ hói ở trên mà không cần phải cạo da đầu |
| bald capdanh từ | danh từ | Chiếc mũ giống tóc giả mô phỏng hình dáng của một cái đầu hói hoặc hói một phần, chủ yếu được các diễn viên và chú hề đội |
| Bald Hilldanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương ở Thành phố Ballarat, miền trung phía tây Victoria, Úc |
Họ từ (word family)
cùng gốc BaldNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .
- , — , .
- .